albert abraham michelson

albert abraham michelson

Albert Abraham Michelson measures the speed of light in his laboratory.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Albert Abraham Michelson (1852–1931) một nhà vật người Mỹ gốc Đức, nổi tiếng với thí nghiệm Michelson-Morley, một thí nghiệm quan trọng trong việc bác bỏ lý thuyết về "ê-te" đặt nền tảng cho thuyết tương đối của Einstein.

dụ sử dụng
  • (Albert Abraham Michelson đã đo tốc độ ánh sáng với độ chính xác cao.)
  • (Thí nghiệm Michelson-Morley do Albert Abraham Michelson thực hiện một bước ngoặt trong vật lý học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thí nghiệm Michelson-Morley: Một thí nghiệm nổi tiếng do Albert Abraham Michelson Edward Morley thực hiện, nhằm phát hiện sự tồn tại của ê-te, nhưng kết quả âm tính đã dẫn đến sự phát triển của thuyết tương đối.

    • Kết quả của thí nghiệm Michelson-Morley đã thách thức các quan niệm vật cổ điển.
      (Kết quả của thí nghiệm Michelson-Morley đã thách thức các quan niệm vật cổ điển.)
  • Giải Nobel Vật : Albert Abraham Michelson đã nhận giải Nobel Vật năm 1907 cho công trình đo tốc độ ánh sáng các nghiên cứu quang học.

    • Albert Abraham Michelson người Mỹ đầu tiên nhận giải Nobel Vật .
      (Albert Abraham Michelson người Mỹ đầu tiên nhận giải Nobel Vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Michelson (tên gọi tắt): Thường được dùng để chỉ Albert Abraham Michelson.

    • Michelson đã đóng góp lớn cho quang học vật hiện đại.
      (Michelson đã đóng góp lớn cho quang học vật hiện đại.)
  • Giao thoa kế Michelson: Một thiết bị quang học do Michelson phát minh, dùng để đo các khoảng cách rất nhỏ bằng hiện tượng giao thoa ánh sáng.

    • Giao thoa kế Michelson được sử dụng rộng rãi trong các thí nghiệm vật .
      (Giao thoa kế Michelson được sử dụng rộng rãi trong các thí nghiệm vật .)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên riêng của một nhân vật lịch sử.
Các cụm từ liên quan
  • Thí nghiệm Michelson-Morley: Một thí nghiệm then chốt trong lịch sử vật .

    • Thí nghiệm Michelson-Morley đã mở đường cho thuyết tương đối hẹp.
      (Thí nghiệm Michelson-Morley đã mở đường cho thuyết tương đối hẹp.)
  • Đo tốc độ ánh sáng: Công trình chính của Michelson.

    • Albert Abraham Michelson đã cải tiến phương pháp đo tốc độ ánh sáng.
      (Albert Abraham Michelson đã cải tiến phương pháp đo tốc độ ánh sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến Albert Abraham Michelson.